xoắn kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo độ xoắn: "xoắn kế" là thiết bị dùng để đo mô-men xoắn hoặc lực xoắn tác dụng lên một vật thể, thường được sử dụng trong kỹ thuật cơ khí và vật lý.
- Công cụ kỹ thuật: "xoắn kế" cũng chỉ một loại máy đo sự biến dạng xoắn của các chi tiết máy hoặc vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kỹ sư dùng xoắn kế để kiểm tra độ bền của trục quay. (Kỹ sư sử dụng thiết bị đo lực xoắn để kiểm tra độ bền của trục quay.)
- Xoắn kế được lắp đặt trong hệ thống để giám sát mô-men xoắn. (Thiết bị đo xoắn được gắn trong hệ thống để theo dõi lực xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xoắn kế điện tử": loại xoắn kế hiện đại sử dụng cảm biến điện tử để đo chính xác mô-men xoắn.
- Xoắn kế điện tử cho phép ghi lại dữ liệu theo thời gian thực. (Thiết bị đo xoắn điện tử cho phép ghi lại dữ liệu theo thời gian thực.)
Biến thể và từ gần giống
Máy đo xoắn (danh từ): tên gọi khác của xoắn kế, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- Máy đo xoắn được hiệu chuẩn trước khi sử dụng. (Thiết bị đo xoắn được hiệu chuẩn trước khi sử dụng.)
Đo xoắn (động từ): hành động sử dụng xoắn kế để xác định lực xoắn.
- Kỹ thuật viên tiến hành đo xoắn trục động cơ. (Kỹ thuật viên thực hiện việc đo lực xoắn trên trục động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Torsiomètre (danh từ, thuật ngữ kỹ thuật): tên gọi quốc tế của xoắn kế, thường dùng trong tài liệu chuyên ngành.
- Dụng cụ đo mô-men xoắn (cụm danh từ): mô tả chức năng của xoắn kế một cách chi tiết.
Thành ngữ liên quan
- Xoắn kế cơ khí: loại xoắn kế hoạt động dựa trên nguyên lý đàn hồi của vật liệu.
- Xoắn kế cơ khí được ưa chuộng trong các ứng dụng đơn giản. (Thiết bị đo xoắn cơ khí được ưa chuộng trong các ứng dụng đơn giản.)